chửi xỏ

chửi xỏ

Một người phụ nữ cảm thấy khó chịu vì bị đồng nghiệp chửi xỏ trong phòng họp.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Chửi xỏ hành động chửi mắng người khác một cách gián tiếp, không trực tiếp, thường dùng lời lẽ mỉa mai, bóng gió, hoặc nói bóng nói gió để xúc phạm, làm nhục đối phương. Đây hình thức chửi kín đáo, mang tính chất châm chọc, khinh bỉ, khiến người nghe khó nhận ra ngay nhưng vẫn cảm thấy bị tổn thương.
dụ sử dụng
  • (Hắn ta không dám chửi trực tiếp, chỉ dùng lời nói mỉa mai để xúc phạm.)
  • (Đừng mỉa mai nhau như thế, chuyện thì nói trực tiếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chửi xỏ ngầm": chửi xỏ một cách kín đáo, khó phát hiện.
    • ấy hay chửi xỏ ngầm đồng nghiệp bằng những lời khen có vẻ tốt đẹp nhưng thực chất mỉa mai. ( ấy thường chửi gián tiếp đồng nghiệp bằng những lời khen nhưng thực chất châm chọc.)
  • "chửi xỏ mặt": chửi xỏ trực tiếp trước mặt người khác, nhưng vẫn dùng lời lẽ bóng gió.
    • Anh ta chửi xỏ mặt tôi ngay trong cuộc họp, nhưng tôi không thể phản ứng lời nói của anh ta rất khéo. (Anh ta mỉa mai tôi ngay trong cuộc họp, nhưng tôi không thể phản ứng lời nói rất tinh tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Chửi (động từ): nói những lời thô tục, xúc phạm trực tiếp.
    • chửi tôi thậm tệ tôi làm vỡ đồ. ( mắng tôi rất nặng lời tôi làm vỡ đồ.)
  • Xỏ (động từ): đâm xuyên qua, hoặc (nghĩa bóng) nói móc, nói mỉa.
    • hay xỏ xiên người khác bằng những câu nói móc họng. ( thường mỉa mai người khác bằng những câu nói móc.)
Từ đồng nghĩa
  • Mỉa mai: dùng lời nói châm chọc, ý chê bai hoặc khinh thường.
  • Bóng gió: nói gián tiếp, không trực tiếp, thường mang tính xúc phạm.
  • Châm chọc: nói những lời tính chất chế giễu, làm tổn thương người khác.
Thành ngữ liên quan
  • Nói bóng nói gió: nói gián tiếp, không trực tiếp, thường để châm chọc hoặc xúc phạm.
    • Đừng nói bóng nói gió, thì nói thẳng. (Đừng nói gián tiếp, thì nói thẳng.)